VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "không quân" (1)

Vietnamese không quân
English Nair force
Example
Không quân Hàn Quốc đã thành lập nhóm điều tra vụ việc.
The South Korean Air Force has established an investigation team for the incident.
My Vocabulary

Related Word Results "không quân" (0)

Phrase Results "không quân" (2)

Mọi người không quan tâm lắm
Không quân Hàn Quốc đã thành lập nhóm điều tra vụ việc.
The South Korean Air Force has established an investigation team for the incident.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y